YiWordsYiWords

rényuánér

quan hệ tốt

danh từ tiếng Trung
人缘儿 quan hệ tốt

Cụm từ thường dùng

rényuánérhǎo
có quan hệ tốt với mọi người

Câu ví dụ

tóngshìrényuánérhěnhǎo
Cô ấy quan hệ tốt với đồng nghiệp.
xiǎng成功chéng gōngděiyǒu人缘rén yuánr
Muốn thành công phải có quan hệ tốt.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"quan hệ tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan hệ tốt" trong tiếng Trung là 人缘儿, đọc là rén yuán ér.
人缘儿 nghĩa là gì?
人缘儿 (rén yuán ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan hệ tốt".
人缘儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人缘儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人缘儿 như thế nào?
Ví dụ: 她和同事人缘儿很好。 (Cô ấy quan hệ tốt với đồng nghiệp.); 想成功得有人缘儿。 (Muốn thành công phải có quan hệ tốt.).

Muốn nhớ "人缘儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí