"vỉa hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỉa hè" trong tiếng Trung là 人行道, đọc là rén xíng dào.
人行道 nghĩa là gì?
人行道 (rén xíng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỉa hè".
人行道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人行道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人行道 như thế nào?
Ví dụ: 摩托车不能在人行道上行驶。 (Xe máy không được đi trên vỉa hè.); 我们坐在人行道上喝咖啡。 (Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.).