YiWordsYiWords

rénxíngdào

vỉa hè

danh từ tiếng Trung
人行道 vỉa hè

Cụm từ thường dùng

zài人行道rén xíng dàoshàngzǒu
đi bộ trên vỉa hè
zuòzài人行道rén xíng dàoshàng
ngồi vỉa hè

Câu ví dụ

摩托车mó tuō chē不能bù néngzài人行道rén xíng dàoshàng行驶xíng shǐ
Xe máy không được đi trên vỉa hè.
我们wǒ menzuòzài人行道rén xíng dàoshàng咖啡kā fēi
Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"vỉa hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỉa hè" trong tiếng Trung là 人行道, đọc là rén xíng dào.
人行道 nghĩa là gì?
人行道 (rén xíng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỉa hè".
人行道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人行道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人行道 như thế nào?
Ví dụ: 摩托车不能在人行道上行驶。 (Xe máy không được đi trên vỉa hè.); 我们坐在人行道上喝咖啡。 (Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.).

Muốn nhớ "人行道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí