YiWordsYiWords

rénliǎnshíbié

nhận diện khuôn mặt

danh từ tiếng Trung
人脸识别 nhận diện khuôn mặt

Cụm từ thường dùng

3Drénliǎnshíbié
nhận diện khuôn mặt 3D
shǒurénliǎnshíbié
nhận diện khuôn mặt trên điện thoại

Câu ví dụ

zhèshǒuzhīchírénliǎnshíbié
Điện thoại này hỗ trợ nhận diện khuôn mặt.
人脸rén liǎn识别shí biéràng解锁jiě suǒgèngkuài
Nhận diện khuôn mặt giúp mở khóa nhanh.

Thiết bị quay phim

Câu hỏi thường gặp

"nhận diện khuôn mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận diện khuôn mặt" trong tiếng Trung là 人脸识别, đọc là rén liǎn shí bié.
人脸识别 nghĩa là gì?
人脸识别 (rén liǎn shí bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận diện khuôn mặt".
人脸识别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人脸识别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人脸识别 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机支持人脸识别。 (Điện thoại này hỗ trợ nhận diện khuôn mặt.); 人脸识别让解锁更快。 (Nhận diện khuôn mặt giúp mở khóa nhanh.).

Muốn nhớ "人脸识别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí