YiWordsYiWords

rénlèi

nhân loại

danh từ tiếng Trung
人类 nhân loại

Cụm từ thường dùng

quánrénlèi
toàn thể nhân loại
rénlèishǐ
lịch sử nhân loại

Câu ví dụ

人类rén lèizhèng面临miàn lín许多xǔ duō挑战tiǎo zhàn
Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.
人类rén lèi历史lì shǐhěncháng
Lịch sử nhân loại rất dài.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"nhân loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân loại" trong tiếng Trung là 人类, đọc là rén lèi.
人类 nghĩa là gì?
人类 (rén lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân loại".
人类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人类 như thế nào?
Ví dụ: 人类正面临许多挑战。 (Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.); 人类历史很长。 (Lịch sử nhân loại rất dài.).

Muốn nhớ "人类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí