"nhân loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân loại" trong tiếng Trung là 人类, đọc là rén lèi.
人类 nghĩa là gì?
人类 (rén lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân loại".
人类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人类 như thế nào?
Ví dụ: 人类正面临许多挑战。 (Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức.); 人类历史很长。 (Lịch sử nhân loại rất dài.).