YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人参

rénshēn

thân thể

danh từ tiếng Trung
人身 thân thể

Cụm từ thường dùng

bǎorénshēn
bảo vệ thân thể
rénshēnshòushāng
tổn thương thân thể

Câu ví dụ

rénshēnjiànkāng
Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.
duànliànhòurénshēnténgtòng
Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thân thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân thể" trong tiếng Trung là 人身, đọc là rén shēn.
人身 nghĩa là gì?
人身 (rén shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân thể".
人身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人身 như thế nào?
Ví dụ: 他人身健康。 (Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.); 我锻炼后人身疼痛。 (Thân thể tôi bị đau sau khi tập thể dục.).

Muốn nhớ "人身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí