YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人性任性

rènxìng

độ dẻo dai

danh từ tiếng Trung
韧性 độ dẻo dai

Cụm từ thường dùng

shēnderènxìng
độ dẻo dai của cơ thể
cáiliàoderènxìng
độ dẻo dai của vật liệu

Câu ví dụ

hěnyǒurènxìng
Anh ấy có độ dẻo dai tốt.
gāngderènxìnghěngāo
Độ dẻo dai của thép rất cao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"độ dẻo dai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ dẻo dai" trong tiếng Trung là 韧性, đọc là rèn xìng.
韧性 nghĩa là gì?
韧性 (rèn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ dẻo dai".
韧性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 韧性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 韧性 như thế nào?
Ví dụ: 他很有韧性。 (Anh ấy có độ dẻo dai tốt.); 钢的韧性很高。 (Độ dẻo dai của thép rất cao.).

Muốn nhớ "韧性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí