"hộp đựng giày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp đựng giày" trong tiếng Trung là 鞋盒, đọc là xié hé.
鞋盒 nghĩa là gì?
鞋盒 (xié hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp đựng giày".
鞋盒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鞋盒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鞋盒 như thế nào?
Ví dụ: 我把鞋子放进鞋盒。 (Tôi để giày vào hộp đựng giày.); 这个鞋盒很大。 (Hộp đựng giày này rất rộng.).