YiWordsYiWords

hánguó

Hàn Quốc

danh từ tiếng Trung
韩国 Hàn Quốc

Cụm từ thường dùng

hánguó
nước Hàn Quốc
hánguórén
người Hàn Quốc

Câu ví dụ

huanhánguódiànyǐng
Tôi thích phim Hàn Quốc.
hánguóměishíhěnyǒumíng
Ẩm thực Hàn Quốc rất nổi tiếng.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Hàn Quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Hàn Quốc" trong tiếng Trung là 韩国, đọc là hán guó.
韩国 nghĩa là gì?
韩国 (hán guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàn Quốc".
韩国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 韩国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 韩国 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢韩国电影。 (Tôi thích phim Hàn Quốc.); 韩国美食很有名。 (Ẩm thực Hàn Quốc rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "韩国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí