YiWordsYiWords

rènzhèng

chứng nhận

động từ tiếng Trung
认证 chứng nhận

Cụm từ thường dùng

zhìliàngrènzhèng
chứng nhận chất lượng
rènzhèng
chứng nhận tốt nghiệp

Câu ví dụ

获得huò dé课程kè chéng结业jié yè认证rèn zhèng
Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.
zhègechǎnpǐnyǒuānquánrènzhèng
Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chứng nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng nhận" trong tiếng Trung là 认证, đọc là rèn zhèng.
认证 nghĩa là gì?
认证 (rèn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng nhận".
认证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认证 như thế nào?
Ví dụ: 我已获得课程结业认证。 (Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.); 这个产品有安全认证。 (Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.).

Muốn nhớ "认证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí