"chứng nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng nhận" trong tiếng Trung là 认证, đọc là rèn zhèng.
认证 nghĩa là gì?
认证 (rèn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng nhận".
认证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认证 như thế nào?
Ví dụ: 我已获得课程结业认证。 (Tôi đã được chứng nhận hoàn thành khóa học.); 这个产品有安全认证。 (Sản phẩm này có chứng nhận an toàn.).