YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人质任职

rènzhī

nhận thức

danh từ tiếng Trung
认知 nhận thức

Cụm từ thường dùng

gāorènzhī
nâng cao nhận thức
shèhuìrènzhī
nhận thức xã hội

Câu ví dụ

menyàogāohuánbǎorènzhī
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.
儿童ér tóngde认知rèn zhīhěn重要zhòng yào
Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhận thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận thức" trong tiếng Trung là 认知, đọc là rèn zhī.
认知 nghĩa là gì?
认知 (rèn zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận thức".
认知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认知 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要提高环保认知。 (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.); 儿童的认知很重要。 (Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.).

Muốn nhớ "认知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí