"nhận thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận thức" trong tiếng Trung là 认知, đọc là rèn zhī.
认知 nghĩa là gì?
认知 (rèn zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận thức".
认知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认知 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要提高环保认知。 (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về môi trường.); 儿童的认知很重要。 (Nhận thức của trẻ em rất quan trọng.).