YiWordsYiWords

rèncuò

nhận sai

động từ tiếng Trung
认错 nhận sai

Cụm từ thường dùng

gǎnrèncuò
dám nhận sai
chéngrèncuò
thừa nhận sai lầm

Câu ví dụ

xiàngrèncuòle
Anh ấy đã nhận sai với tôi.
孩子们hái zi men应该yīng gāi学会xué huì认错rèn cuò
Trẻ con nên học cách nhận sai.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"nhận sai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận sai" trong tiếng Trung là 认错, đọc là rèn cuò.
认错 nghĩa là gì?
认错 (rèn cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận sai".
认错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认错 như thế nào?
Ví dụ: 他向我认错了。 (Anh ấy đã nhận sai với tôi.); 孩子们应该学会认错。 (Trẻ con nên học cách nhận sai.).

Muốn nhớ "认错" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí