"quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quen" trong tiếng Trung là 认识, đọc là rèn shi.
认识 nghĩa là gì?
认识 (rèn shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "quen".
认识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认识 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校认识他。 (Tôi quen anh ấy ở trường.); 我们刚认识。 (Chúng ta mới quen nhau.).