YiWordsYiWords

Cùng cách viết:人事人士

rènshi

quen

động từ tiếng Trung
认识 quen

Cụm từ thường dùng

rènshi
quen biết
jiéshírènshi
làm quen

Câu ví dụ

zàixuéxiàorènshi
Tôi quen anh ấy ở trường.
mengāngrènshi
Chúng ta mới quen nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quen" trong tiếng Trung là 认识, đọc là rèn shi.
认识 nghĩa là gì?
认识 (rèn shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "quen".
认识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认识 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校认识他。 (Tôi quen anh ấy ở trường.); 我们刚认识。 (Chúng ta mới quen nhau.).

Muốn nhớ "认识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí