"chăm chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chỉ" trong tiếng Trung là 认真, đọc là rèn zhēn.
认真 nghĩa là gì?
认真 (rèn zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chỉ".
认真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认真 như thế nào?
Ví dụ: 她很认真。 (Cô ấy rất chăm chỉ.); 我得更认真。 (Tôi phải chăm chỉ hơn.).