YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

rén

người

danh từ tiếng Trung
人 người

Cụm từ thường dùng

yuènánrén
người Việt Nam
péngyǒurén
người bạn

Câu ví dụ

zhèyǒuhěnduōrén
Có nhiều người ở đây.
gerénshìshuí
Người đó là ai?

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người" trong tiếng Trung là 人, đọc là rén.
人 nghĩa là gì?
人 (rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người".
人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多人。 (Có nhiều người ở đây.); 那个人是谁? (Người đó là ai?).

Muốn nhớ "人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí