YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

rèn

nhậm

động từ tiếng Trung
任 nhậm

Cụm từ thường dùng

shàngrèn
nhậm chức
担任dān rèn职务zhí wù
nhậm chức vụ

Câu ví dụ

gānggāngshàngrèndānglejīng
Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.
xiàzhōujiùrèn
Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhậm" trong tiếng Trung là 任, đọc là rèn.
任 nghĩa là gì?
任 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhậm".
任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚上任当了经理。 (Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.); 我下周就任。 (Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.).

Muốn nhớ "任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí