"nhậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhậm" trong tiếng Trung là 任, đọc là rèn.
任 nghĩa là gì?
任 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhậm".
任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚上任当了经理。 (Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.); 我下周就任。 (Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.).