"hàng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng ngày" trong tiếng Trung là 日常, đọc là rì cháng.
日常 nghĩa là gì?
日常 (rì cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng ngày".
日常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日常 như thế nào?
Ví dụ: 我日常锻炼身体。 (Tôi tập thể dục hàng ngày.); 这件事日常都发生。 (Việc này xảy ra hàng ngày.).