YiWordsYiWords

cháng

hàng ngày

phó từ tiếng Trung
日常 hàng ngày

Cụm từ thường dùng

chángshēnghuó
sinh hoạt hàng ngày
chánggōngzuò
công việc hàng ngày

Câu ví dụ

chángduànliànshēn
Tôi tập thể dục hàng ngày.
zhèjiànshì日常rì chángdōu发生fā shēng
Việc này xảy ra hàng ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng ngày" trong tiếng Trung là 日常, đọc là rì cháng.
日常 nghĩa là gì?
日常 (rì cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng ngày".
日常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日常 như thế nào?
Ví dụ: 我日常锻炼身体。 (Tôi tập thể dục hàng ngày.); 这件事日常都发生。 (Việc này xảy ra hàng ngày.).

Muốn nhớ "日常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí