YiWordsYiWords

bào

báo hằng ngày

danh từ tiếng Trung
日报 báo hằng ngày

Cụm từ thường dùng

kànbào
đọc báo hằng ngày
bàozhě
phóng viên báo hằng ngày

Câu ví dụ

zǎoshàngchángkànbào
Tôi thường đọc báo hằng ngày vào buổi sáng.
日报rì bào更新gēng xīn新闻xīn wén很快hěn kuài
Báo hằng ngày cập nhật tin tức nhanh chóng.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"báo hằng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo hằng ngày" trong tiếng Trung là 日报, đọc là rì bào.
日报 nghĩa là gì?
日报 (rì bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo hằng ngày".
日报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日报 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常看日报。 (Tôi thường đọc báo hằng ngày vào buổi sáng.); 日报更新新闻很快。 (Báo hằng ngày cập nhật tin tức nhanh chóng.).

Muốn nhớ "日报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí