YiWordsYiWords

zi

ngày tháng

danh từ tiếng Trung
日子 ngày tháng

Cụm từ thường dùng

hǎozi
ngày tháng tốt
ziguò
ngày tháng qua đi

Câu ví dụ

xiēzihěnměihǎo
Những ngày tháng ấy thật đẹp.
日子rì ziguòdehěnkuài
Ngày tháng trôi qua rất nhanh.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày tháng" trong tiếng Trung là 日子, đọc là rì zi.
日子 nghĩa là gì?
日子 (rì zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày tháng".
日子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日子 như thế nào?
Ví dụ: 那些日子很美好。 (Những ngày tháng ấy thật đẹp.); 日子过得很快。 (Ngày tháng trôi qua rất nhanh.).

Muốn nhớ "日子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí