"ngày tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày tháng" trong tiếng Trung là 日子, đọc là rì zi.
日子 nghĩa là gì?
日子 (rì zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày tháng".
日子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日子 như thế nào?
Ví dụ: 那些日子很美好。 (Những ngày tháng ấy thật đẹp.); 日子过得很快。 (Ngày tháng trôi qua rất nhanh.).