YiWordsYiWords

xīnyuè

thay đổi từng ngày

cụm từ tiếng Trung
日新月异 thay đổi từng ngày

Cụm từ thường dùng

日新月异rì xīn yuè yìde变化biàn huà
thay đổi từng ngày một
shèhuìxīnyuè
xã hội thay đổi từng ngày

Câu ví dụ

xīnyuè
Công nghệ thay đổi từng ngày.
shēnghuóxīnyuè
Cuộc sống thay đổi từng ngày.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thay đổi từng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay đổi từng ngày" trong tiếng Trung là 日新月异, đọc là rì xīn yuè yì.
日新月异 nghĩa là gì?
日新月异 (rì xīn yuè yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay đổi từng ngày".
日新月异 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日新月异 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日新月异 như thế nào?
Ví dụ: 科技日新月异。 (Công nghệ thay đổi từng ngày.); 生活日新月异。 (Cuộc sống thay đổi từng ngày.).

Muốn nhớ "日新月异" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí