"nhật ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhật ký" trong tiếng Trung là 日记, đọc là rì jì.
日记 nghĩa là gì?
日记 (rì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhật ký".
日记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日记 như thế nào?
Ví dụ: 我每天写日记。 (Tôi viết nhật ký mỗi ngày.); 她不让别人看她的日记。 (Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.).