YiWordsYiWords

nhật ký

danh từ tiếng Trung
日记 nhật ký

Cụm từ thường dùng

xiě
viết nhật ký
đọc nhật ký

Câu ví dụ

měitiānxiě
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
ràngbiérénkànde
Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhật ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhật ký" trong tiếng Trung là 日记, đọc là rì jì.
日记 nghĩa là gì?
日记 (rì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhật ký".
日记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日记 như thế nào?
Ví dụ: 我每天写日记。 (Tôi viết nhật ký mỗi ngày.); 她不让别人看她的日记。 (Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.).

Muốn nhớ "日记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí