YiWordsYiWords

yòngpǐn

đồ dùng hàng ngày

danh từ tiếng Trung
日用品 đồ dùng hàng ngày

Cụm từ thường dùng

mǎiyòngpǐn
mua đồ dùng hàng ngày
yòngpǐnchāoshì
siêu thị đồ dùng hàng ngày

Câu ví dụ

yàomǎixiēyòngpǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng hàng ngày.
zhèdeyòngpǐnhěnfēng
Đồ dùng hàng ngày ở đây rất đa dạng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đồ dùng hàng ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ dùng hàng ngày" trong tiếng Trung là 日用品, đọc là rì yòng pǐn.
日用品 nghĩa là gì?
日用品 (rì yòng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ dùng hàng ngày".
日用品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日用品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日用品 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买一些日用品。 (Tôi cần mua một số đồ dùng hàng ngày.); 这里的日用品很丰富。 (Đồ dùng hàng ngày ở đây rất đa dạng.).

Muốn nhớ "日用品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí