YiWordsYiWords

wài

ngoại ngữ

danh từ tiếng Trung
外语 ngoại ngữ

Cụm từ thường dùng

xuéwài
học ngoại ngữ
wàilǎoshī
giáo viên ngoại ngữ

Câu ví dụ

正在zhèng zàixué外语wài yǔ
Tôi đang học ngoại ngữ.
外语wài yǔhěn重要zhòng yào
Ngoại ngữ rất quan trọng.

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Câu hỏi thường gặp

"ngoại ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại ngữ" trong tiếng Trung là 外语, đọc là wài yǔ.
外语 nghĩa là gì?
外语 (wài yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại ngữ".
外语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学外语。 (Tôi đang học ngoại ngữ.); 外语很重要。 (Ngoại ngữ rất quan trọng.).

Muốn nhớ "外语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí