"ngoại ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại ngữ" trong tiếng Trung là 外语, đọc là wài yǔ.
外语 nghĩa là gì?
外语 (wài yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại ngữ".
外语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外语 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学外语。 (Tôi đang học ngoại ngữ.); 外语很重要。 (Ngoại ngữ rất quan trọng.).