YiWordsYiWords

xiǎoshíhòu

lúc nhỏ

cụm từ tiếng Trung
小时候 lúc nhỏ

Cụm từ thường dùng

xiǎoshíhòuhuanhuàhuà
lúc nhỏ tôi thích vẽ
xiǎoshíhòuzhùzàinóngcūn
lúc nhỏ sống ở quê

Câu ví dụ

xiǎoshíhòuhuankànshū
Tôi thích đọc sách lúc nhỏ.
xiǎoshíhòuzhùzàinóngcūn
Lúc nhỏ, tôi sống ở quê.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lúc nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc nhỏ" trong tiếng Trung là 小时候, đọc là xiǎo shí hòu.
小时候 nghĩa là gì?
小时候 (xiǎo shí hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc nhỏ".
小时候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小时候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小时候 như thế nào?
Ví dụ: 我小时候喜欢看书。 (Tôi thích đọc sách lúc nhỏ.); 小时候我住在农村。 (Lúc nhỏ, tôi sống ở quê.).

Muốn nhớ "小时候" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí