"khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắc" trong tiếng Trung là 刻, đọc là kè.
刻 nghĩa là gì?
刻 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắc".
刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刻 như thế nào?
Ví dụ: 他在木头上刻字。 (Anh ấy khắc chữ lên gỗ.); 我会刻记老师的教诲。 (Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.).