YiWordsYiWords

fěn

bột giặt

danh từ tiếng Trung
洗衣粉 bột giặt

Cụm từ thường dùng

shǒufěn
bột giặt tay
fěn
bột giặt máy

Câu ví dụ

zàichāoshìmǎifěn
Tôi mua bột giặt ở siêu thị.
这种zhè zhǒng洗衣粉xǐ yī fěnhěnxiāng
Bột giặt này thơm lắm.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bột giặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bột giặt" trong tiếng Trung là 洗衣粉, đọc là xǐ yī fěn.
洗衣粉 nghĩa là gì?
洗衣粉 (xǐ yī fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bột giặt".
洗衣粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗衣粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗衣粉 như thế nào?
Ví dụ: 我在超市买洗衣粉。 (Tôi mua bột giặt ở siêu thị.); 这种洗衣粉很香。 (Bột giặt này thơm lắm.).

Muốn nhớ "洗衣粉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí