"bột giặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bột giặt" trong tiếng Trung là 洗衣粉, đọc là xǐ yī fěn.
洗衣粉 nghĩa là gì?
洗衣粉 (xǐ yī fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bột giặt".
洗衣粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗衣粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗衣粉 như thế nào?
Ví dụ: 我在超市买洗衣粉。 (Tôi mua bột giặt ở siêu thị.); 这种洗衣粉很香。 (Bột giặt này thơm lắm.).