"sữa bột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉, đọc là nǎi fěn.
奶粉 nghĩa là gì?
奶粉 (nǎi fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa bột".
奶粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶粉 như thế nào?
Ví dụ: 我给宝宝冲奶粉。 (Tôi pha sữa bột cho bé.); 奶粉外出时很方便。 (Sữa bột rất tiện lợi khi đi du lịch.).