YiWordsYiWords

nǎifěn

sữa bột

danh từ tiếng Trung
奶粉 sữa bột

Cụm từ thường dùng

chōng奶粉nǎi fěn
pha sữa bột
mǎinǎifěn
mua sữa bột

Câu ví dụ

gěi宝宝bǎo bǎochōng奶粉nǎi fěn
Tôi pha sữa bột cho bé.
nǎifěnwàichūshíhěnfāng便biàn
Sữa bột rất tiện lợi khi đi du lịch.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"sữa bột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉, đọc là nǎi fěn.
奶粉 nghĩa là gì?
奶粉 (nǎi fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa bột".
奶粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶粉 như thế nào?
Ví dụ: 我给宝宝冲奶粉。 (Tôi pha sữa bột cho bé.); 奶粉外出时很方便。 (Sữa bột rất tiện lợi khi đi du lịch.).

Muốn nhớ "奶粉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí