YiWordsYiWords

róng

hòa nhập

động từ tiếng Trung
融入 hòa nhập

Cụm từ thường dùng

róngshè
hòa nhập cộng đồng
róngwénhuà
hòa nhập văn hóa

Câu ví dụ

hěnkuàiróng
Anh ấy hòa nhập rất nhanh.
zàixīn地方dì fāng融入róng rùbìng容易róng yì
Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hòa nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa nhập" trong tiếng Trung là 融入, đọc là róng rù.
融入 nghĩa là gì?
融入 (róng rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa nhập".
融入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 融入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 融入 như thế nào?
Ví dụ: 他很快融入。 (Anh ấy hòa nhập rất nhanh.); 在新地方融入并不容易。 (Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.).

Muốn nhớ "融入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí