"tan chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan chảy" trong tiếng Trung là 融, đọc là róng.
融 nghĩa là gì?
融 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan chảy".
融 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 融 ngay trên trang này.
Đặt câu với 融 như thế nào?
Ví dụ: 冰已经全融化了。 (Băng đã tan chảy hết rồi.); 巧克力在嘴里融化了。 (Sôcôla tan chảy trong miệng.).