YiWordsYiWords

tángláng

bọ ngựa

danh từ tiếng Trung
螳螂 bọ ngựa

Cụm từ thường dùng

tángláng
bọ ngựa cái
绿tángláng
bọ ngựa xanh

Câu ví dụ

螳螂táng láng正在zhèng zài捕食bǔ shí
Bọ ngựa đang săn mồi.
zàizishàngkàndàozhītángláng
Tôi nhìn thấy một con bọ ngựa trên lá.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"bọ ngựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bọ ngựa" trong tiếng Trung là 螳螂, đọc là táng láng.
螳螂 nghĩa là gì?
螳螂 (táng láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bọ ngựa".
螳螂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 螳螂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 螳螂 như thế nào?
Ví dụ: 螳螂正在捕食。 (Bọ ngựa đang săn mồi.); 我在叶子上看到一只螳螂。 (Tôi nhìn thấy một con bọ ngựa trên lá.).

Muốn nhớ "螳螂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí