YiWordsYiWords

xià

như sau

cụm từ tiếng Trung
如下 như sau

Cụm từ thường dùng

nèiróngxià
nội dung như sau
huàxià
kế hoạch như sau

Câu ví dụ

nèiróngxià
Nội dung như sau.
名单míng dān如下rú xià
Danh sách như sau.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"như sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như sau" trong tiếng Trung là 如下, đọc là rú xià.
如下 nghĩa là gì?
如下 (rú xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "như sau".
如下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如下 như thế nào?
Ví dụ: 内容如下。 (Nội dung như sau.); 名单如下。 (Danh sách như sau.).

Muốn nhớ "如下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí