"như sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như sau" trong tiếng Trung là 如下, đọc là rú xià.
如下 nghĩa là gì?
如下 (rú xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "như sau".
如下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如下 như thế nào?
Ví dụ: 内容如下。 (Nội dung như sau.); 名单如下。 (Danh sách như sau.).