YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuán

nguyên

tính từ tiếng Trung
原 nguyên

Cụm từ thường dùng

yuányīn
nguyên nhân
yuánběn
nguyên bản

Câu ví dụ

zhèshìchǎnpǐndeyuánxíng
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
xiǎngbǎochíyuánzhuàng
Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên" trong tiếng Trung là 原, đọc là yuán.
原 nghĩa là gì?
原 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên".
原 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原 như thế nào?
Ví dụ: 这是产品的原型。 (Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.); 我想保持原状。 (Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.).

Muốn nhớ "原" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí