YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

của nó

đại từ tiếng Trung
其 của nó

Cụm từ thường dùng

yán
màu của nó
xíngzhuàng
hình dạng của nó

Câu ví dụ

zhèshìjiā
Đây là nhà của nó.
zhīdàojiàn
Tôi không biết ý kiến của nó.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"của nó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"của nó" trong tiếng Trung là 其, đọc là qí.
其 nghĩa là gì?
其 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "của nó".
其 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其 như thế nào?
Ví dụ: 这是其家。 (Đây là nhà của nó.); 我不知道其意见。 (Tôi không biết ý kiến của nó.).

Muốn nhớ "其" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí