"của nó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"của nó" trong tiếng Trung là 其, đọc là qí.
其 nghĩa là gì?
其 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "của nó".
其 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其 như thế nào?
Ví dụ: 这是其家。 (Đây là nhà của nó.); 我不知道其意见。 (Tôi không biết ý kiến của nó.).