"sản phẩm sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản phẩm sữa" trong tiếng Trung là 乳制品, đọc là rǔ zhì pǐn.
乳制品 nghĩa là gì?
乳制品 (rǔ zhì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản phẩm sữa".
乳制品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乳制品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乳制品 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃乳制品。 (Tôi thích ăn sản phẩm sữa.); 乳制品对健康很好。 (Sản phẩm sữa rất tốt cho sức khỏe.).