YiWordsYiWords

zhìpǐn

sản phẩm sữa

danh từ tiếng Trung
乳制品 sản phẩm sữa

Cụm từ thường dùng

xiānzhìpǐn
sản phẩm sữa tươi
suānzhìpǐn
sản phẩm sữa chua

Câu ví dụ

huanchīzhìpǐn
Tôi thích ăn sản phẩm sữa.
zhìpǐnduìjiànkānghěnhǎo
Sản phẩm sữa rất tốt cho sức khỏe.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"sản phẩm sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản phẩm sữa" trong tiếng Trung là 乳制品, đọc là rǔ zhì pǐn.
乳制品 nghĩa là gì?
乳制品 (rǔ zhì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản phẩm sữa".
乳制品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乳制品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乳制品 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃乳制品。 (Tôi thích ăn sản phẩm sữa.); 乳制品对健康很好。 (Sản phẩm sữa rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "乳制品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí