YiWordsYiWords

máotáijiǔ

rượu Mao Đài

danh từ tiếng Trung
茅台酒 rượu Mao Đài

Cụm từ thường dùng

máotáijiǔ
uống rượu Mao Đài
píngmáotáijiǔ
chai rượu Mao Đài

Câu ví dụ

huanmáotáijiǔ
Ông ấy thích uống rượu Mao Đài.
máotáijiǔzàizhōngguóhěnyǒumíng
Rượu Mao Đài rất nổi tiếng ở Trung Quốc.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"rượu Mao Đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rượu Mao Đài" trong tiếng Trung là 茅台酒, đọc là máo tái jiǔ.
茅台酒 nghĩa là gì?
茅台酒 (máo tái jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rượu Mao Đài".
茅台酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茅台酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茅台酒 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢喝茅台酒。 (Ông ấy thích uống rượu Mao Đài.); 茅台酒在中国很有名。 (Rượu Mao Đài rất nổi tiếng ở Trung Quốc.).

Muốn nhớ "茅台酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí