YiWordsYiWords

jiǔ

rượu mừng cưới

danh từ tiếng Trung
喜酒 rượu mừng cưới

Cụm từ thường dùng

jìngjiǔ
mời rượu mừng cưới
jiǔ
uống rượu mừng cưới

Câu ví dụ

mencānjiāpéngyǒudejiǔ
Chúng tôi đi dự rượu mừng cưới của bạn.
大家dà jiādōu高兴gāo xìngde喜酒xǐ jiǔ
Ai cũng vui vẻ uống rượu mừng cưới.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"rượu mừng cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rượu mừng cưới" trong tiếng Trung là 喜酒, đọc là xǐ jiǔ.
喜酒 nghĩa là gì?
喜酒 (xǐ jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rượu mừng cưới".
喜酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜酒 như thế nào?
Ví dụ: 我们去参加朋友的喜酒。 (Chúng tôi đi dự rượu mừng cưới của bạn.); 大家都高兴地喝喜酒。 (Ai cũng vui vẻ uống rượu mừng cưới.).

Muốn nhớ "喜酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí