YiWordsYiWords

chéngzhī

nước cam ép

danh từ tiếng Trung
橙汁 nước cam ép

Cụm từ thường dùng

xiānzhàchéngzhī
nước cam ép tươi
bēichéngzhī
một ly nước cam ép

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngchéngzhī
Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.
chéngzhīhányǒufēngdewéishēngC。
Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"nước cam ép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước cam ép" trong tiếng Trung là 橙汁, đọc là chéng zhī.
橙汁 nghĩa là gì?
橙汁 (chéng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước cam ép".
橙汁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橙汁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橙汁 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上喝橙汁。 (Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.); 橙汁含有丰富的维生素C。 (Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.).

Muốn nhớ "橙汁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí