YiWordsYiWords

dòujiāng

sữa đậu nành

danh từ tiếng Trung
豆浆 sữa đậu nành

Cụm từ thường dùng

dòujiāng
uống sữa đậu nành
mǎidòujiāng
mua sữa đậu nành

Câu ví dụ

zǎoshàngchángdòujiāng
Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.
dòujiāngduìjiànkānghěnhǎo
Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"sữa đậu nành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa đậu nành" trong tiếng Trung là 豆浆, đọc là dòu jiāng.
豆浆 nghĩa là gì?
豆浆 (dòu jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa đậu nành".
豆浆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆浆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆浆 như thế nào?
Ví dụ: 早上我常喝豆浆。 (Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.); 豆浆对健康很好。 (Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "豆浆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí