"sữa đậu nành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa đậu nành" trong tiếng Trung là 豆浆, đọc là dòu jiāng.
豆浆 nghĩa là gì?
豆浆 (dòu jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa đậu nành".
豆浆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆浆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆浆 như thế nào?
Ví dụ: 早上我常喝豆浆。 (Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.); 豆浆对健康很好。 (Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.).