YiWordsYiWords

rùn

ẩm

tính từ tiếng Trung
润 ẩm

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì湿润shī rùn
không khí ẩm
rǎng湿shīrùn
đất ẩm

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshànghěnrùn
Sáng nay trời rất ẩm.
衣服yī fuháirùnzhe
Quần áo vẫn còn ẩm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm" trong tiếng Trung là 润, đọc là rùn.
润 nghĩa là gì?
润 (rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm".
润 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 润 ngay trên trang này.
Đặt câu với 润 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上很润。 (Sáng nay trời rất ẩm.); 衣服还润着。 (Quần áo vẫn còn ẩm.).

Muốn nhớ "润" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí