"ẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm" trong tiếng Trung là 润, đọc là rùn.
润 nghĩa là gì?
润 (rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm".
润 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 润 ngay trên trang này.
Đặt câu với 润 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上很润。 (Sáng nay trời rất ẩm.); 衣服还润着。 (Quần áo vẫn còn ẩm.).