"ngập úng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngập úng" trong tiếng Trung là 涝, đọc là lào.
涝 nghĩa là gì?
涝 (lào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngập úng".
涝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涝 như thế nào?
Ví dụ: 大雨导致各地涝灾。 (Mưa lớn gây ngập úng khắp nơi.); 农民担心涝灾。 (Nông dân lo lắng về ngập úng.).