YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lào

ngập úng

danh từ tiếng Trung
涝 ngập úng

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng涝灾lào zāi
ngập úng nghiêm trọng
fánglào
phòng chống ngập úng

Câu ví dụ

大雨dà yǔ导致dǎo zhì各地gè dì涝灾lào zāi
Mưa lớn gây ngập úng khắp nơi.
农民nóng mín担心dān xīn涝灾lào zāi
Nông dân lo lắng về ngập úng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngập úng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngập úng" trong tiếng Trung là 涝, đọc là lào.
涝 nghĩa là gì?
涝 (lào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngập úng".
涝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涝 như thế nào?
Ví dụ: 大雨导致各地涝灾。 (Mưa lớn gây ngập úng khắp nơi.); 农民担心涝灾。 (Nông dân lo lắng về ngập úng.).

Muốn nhớ "涝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí