YiWordsYiWords

yǒngxiàn

xuất hiện ồ ạt

động từ tiếng Trung
涌现 xuất hiện ồ ạt

Cụm từ thường dùng

zàishìchǎngshàngliàngyǒngxiàn
xuất hiện ồ ạt trên thị trường
zàichéngshìzhōngliàngyǒngxiàn
xuất hiện ồ ạt ở thành phố

Câu ví dụ

xīnchǎnpǐnzàishìchǎngshàngliàngyǒngxiàn
Sản phẩm mới xuất hiện ồ ạt trên thị trường.
fēidiànzàichéngshìzhōngliàngyǒngxiàn
Các cửa hàng cà phê xuất hiện ồ ạt ở thành phố.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xuất hiện ồ ạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất hiện ồ ạt" trong tiếng Trung là 涌现, đọc là yǒng xiàn.
涌现 nghĩa là gì?
涌现 (yǒng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất hiện ồ ạt".
涌现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涌现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涌现 như thế nào?
Ví dụ: 新产品在市场上大量涌现。 (Sản phẩm mới xuất hiện ồ ạt trên thị trường.); 咖啡店在城市中大量涌现。 (Các cửa hàng cà phê xuất hiện ồ ạt ở thành phố.).

Muốn nhớ "涌现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí