YiWordsYiWords

rùnchúngāo

son dưỡng môi

danh từ tiếng Trung
润唇膏 son dưỡng môi

Cụm từ thường dùng

rùnchúngāo
thoa son dưỡng môi
tiānránrùnchúngāo
son dưỡng môi tự nhiên

Câu ví dụ

dōngtiānzǒngyòngrùnchúngāo
Mùa đông tôi luôn dùng son dưỡng môi.
润唇膏rùn chún gāoràng嘴唇zuǐ chúngèng柔软róu ruǎn
Son dưỡng môi giúp môi mềm mại hơn.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"son dưỡng môi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"son dưỡng môi" trong tiếng Trung là 润唇膏, đọc là rùn chún gāo.
润唇膏 nghĩa là gì?
润唇膏 (rùn chún gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "son dưỡng môi".
润唇膏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 润唇膏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 润唇膏 như thế nào?
Ví dụ: 冬天我总用润唇膏。 (Mùa đông tôi luôn dùng son dưỡng môi.); 润唇膏让嘴唇更柔软。 (Son dưỡng môi giúp môi mềm mại hơn.).

Muốn nhớ "润唇膏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí