YiWordsYiWords

shuàn

nhúng

động từ tiếng Trung
涮 nhúng

Cụm từ thường dùng

shuànròu
nhúng thịt
shuàncài
nhúng rau

Câu ví dụ

huanzàihuǒguōshuànròu
Anh ấy thích nhúng thịt vào lẩu.
shūcàishuànshúba
Bạn hãy nhúng rau cho chín.

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"nhúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhúng" trong tiếng Trung là 涮, đọc là shuàn.
涮 nghĩa là gì?
涮 (shuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhúng".
涮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涮 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢在火锅里涮肉。 (Anh ấy thích nhúng thịt vào lẩu.); 你把蔬菜涮熟吧。 (Bạn hãy nhúng rau cho chín.).

Muốn nhớ "涮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí