"yếu thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu thế" trong tiếng Trung là 弱势, đọc là ruò shì.
弱势 nghĩa là gì?
弱势 (ruò shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu thế".
弱势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱势 như thế nào?
Ví dụ: 女性常是社会弱势群体。 (Phụ nữ thường là nhóm yếu thế trong xã hội.); 他在会议上感到自己处于弱势。 (Anh ấy cảm thấy mình yếu thế trong cuộc họp.).