YiWordsYiWords

ruòshì

yếu thế

tính từ tiếng Trung
弱势 yếu thế

Cụm từ thường dùng

ruòshìqún
nhóm yếu thế
弱势ruò shì地位dì wèi
vị trí yếu thế

Câu ví dụ

xìngchángshìshèhuìruòshìqún
Phụ nữ thường là nhóm yếu thế trong xã hội.
zài会议huì yìshàng感到gǎn dào自己zì jǐ处于chǔ yú弱势ruò shì
Anh ấy cảm thấy mình yếu thế trong cuộc họp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yếu thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu thế" trong tiếng Trung là 弱势, đọc là ruò shì.
弱势 nghĩa là gì?
弱势 (ruò shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu thế".
弱势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱势 như thế nào?
Ví dụ: 女性常是社会弱势群体。 (Phụ nữ thường là nhóm yếu thế trong xã hội.); 他在会议上感到自己处于弱势。 (Anh ấy cảm thấy mình yếu thế trong cuộc họp.).

Muốn nhớ "弱势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí