"yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu" trong tiếng Trung là 弱, đọc là ruò.
弱 nghĩa là gì?
弱 (ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu".
弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱 như thế nào?
Ví dụ: 她生病后很虚弱。 (Cô ấy rất yếu sau khi ốm.); 他数学学得很弱。 (Anh ấy học yếu môn toán.).