YiWordsYiWords

ruò

yếu

tính từ tiếng Trung
弱 yếu

Cụm từ thường dùng

shēnruò
sức khỏe yếu
néngruò
yếu kém

Câu ví dụ

shēngbìnghòuhěnruò
Cô ấy rất yếu sau khi ốm.
数学shù xuéxuédehěnruò
Anh ấy học yếu môn toán.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu" trong tiếng Trung là 弱, đọc là ruò.
弱 nghĩa là gì?
弱 (ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu".
弱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱 như thế nào?
Ví dụ: 她生病后很虚弱。 (Cô ấy rất yếu sau khi ốm.); 他数学学得很弱。 (Anh ấy học yếu môn toán.).

Muốn nhớ "弱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí