YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wān

cong

tính từ tiếng Trung
弯 cong

Cụm từ thường dùng

wān
đường cong
wānyāo
lưng cong

Câu ví dụ

zhègēngùnziwānle
Cái que này bị cong.
zuòzhewānzheyāo
Anh ấy ngồi lưng cong.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"cong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cong" trong tiếng Trung là 弯, đọc là wān.
弯 nghĩa là gì?
弯 (wān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cong".
弯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弯 như thế nào?
Ví dụ: 这根棍子弯了。 (Cái que này bị cong.); 他坐着弯着腰。 (Anh ấy ngồi lưng cong.).

Muốn nhớ "弯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí