"điểm yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm yếu" trong tiếng Trung là 弱点, đọc là ruò diǎn.
弱点 nghĩa là gì?
弱点 (ruò diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm yếu".
弱点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱点 như thế nào?
Ví dụ: 他知道自己的弱点。 (Anh ấy biết điểm yếu của mình.); 对方发现了对手的弱点。 (Đội bạn phát hiện điểm yếu của đối thủ.).