YiWordsYiWords

ruòdiǎn

điểm yếu

danh từ tiếng Trung
弱点 điểm yếu

Cụm từ thường dùng

rénruòdiǎn
điểm yếu cá nhân
yòngruòdiǎn
khai thác điểm yếu

Câu ví dụ

zhīdàoderuòdiǎn
Anh ấy biết điểm yếu của mình.
对方duì fāng发现fā xiànle对手duì shǒude弱点ruò diǎn
Đội bạn phát hiện điểm yếu của đối thủ.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"điểm yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm yếu" trong tiếng Trung là 弱点, đọc là ruò diǎn.
弱点 nghĩa là gì?
弱点 (ruò diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm yếu".
弱点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弱点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弱点 như thế nào?
Ví dụ: 他知道自己的弱点。 (Anh ấy biết điểm yếu của mình.); 对方发现了对手的弱点。 (Đội bạn phát hiện điểm yếu của đối thủ.).

Muốn nhớ "弱点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí