YiWordsYiWords

tánxìng

đàn hồi

danh từ tiếng Trung
弹性 đàn hồi

Cụm từ thường dùng

弹性tán xìng
độ đàn hồi
yǒu弹性tán xìngde材料cái liào
chất liệu đàn hồi

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng布料bù liào弹性tán xìnghǎo
Vải này có đàn hồi tốt.
弹性tán xìngràng物体wù tǐ恢复huī fù原状yuán zhuàng
Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đàn hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn hồi" trong tiếng Trung là 弹性, đọc là tán xìng.
弹性 nghĩa là gì?
弹性 (tán xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn hồi".
弹性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弹性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弹性 như thế nào?
Ví dụ: 这种布料弹性好。 (Vải này có đàn hồi tốt.); 弹性让物体恢复原状。 (Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.).

Muốn nhớ "弹性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí