"đàn hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn hồi" trong tiếng Trung là 弹性, đọc là tán xìng.
弹性 nghĩa là gì?
弹性 (tán xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn hồi".
弹性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弹性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弹性 như thế nào?
Ví dụ: 这种布料弹性好。 (Vải này có đàn hồi tốt.); 弹性让物体恢复原状。 (Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.).