YiWordsYiWords

sàn

phát tán

động từ tiếng Trung
散发 phát tán

Cụm từ thường dùng

散发sàn fā谣言yáo yán
phát tán tin đồn
散发sàn fā资料zī liào
phát tán tài liệu

Câu ví dụ

应该yīng gāi散发sàn fā错误cuò wù信息xìn xī
Không nên phát tán thông tin sai lệch.
yīn散发sàn fā禁书jìn shūbèi处罚chǔ fá
Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phát tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát tán" trong tiếng Trung là 散发, đọc là sàn fā.
散发 nghĩa là gì?
散发 (sàn fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát tán".
散发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散发 như thế nào?
Ví dụ: 不应该散发错误信息。 (Không nên phát tán thông tin sai lệch.); 他因散发禁书被处罚。 (Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.).

Muốn nhớ "散发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí