"phát tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát tán" trong tiếng Trung là 散发, đọc là sàn fā.
散发 nghĩa là gì?
散发 (sàn fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát tán".
散发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散发 như thế nào?
Ví dụ: 不应该散发错误信息。 (Không nên phát tán thông tin sai lệch.); 他因散发禁书被处罚。 (Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.).