"tản ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tản ra" trong tiếng Trung là 散, đọc là sàn.
散 nghĩa là gì?
散 (sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tản ra".
散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散 như thế nào?
Ví dụ: 会议结束后大家散开了。 (Mọi người tản ra sau cuộc họp.); 烟雾散布在整个房间。 (Khói tản ra khắp phòng.).