YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sàn

tản ra

động từ tiếng Trung
散 tản ra

Cụm từ thường dùng

分散fēn sàndào各地gè dì
tản ra khắp nơi
sàndàowàimiàn
tản ra ngoài

Câu ví dụ

huìjiéshùhòujiāsànkāile
Mọi người tản ra sau cuộc họp.
yānsànzàizhěngfángjiān
Khói tản ra khắp phòng.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tản ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tản ra" trong tiếng Trung là 散, đọc là sàn.
散 nghĩa là gì?
散 (sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tản ra".
散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散 như thế nào?
Ví dụ: 会议结束后大家散开了。 (Mọi người tản ra sau cuộc họp.); 烟雾散布在整个房间。 (Khói tản ra khắp phòng.).

Muốn nhớ "散" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí