YiWordsYiWords

gǎnqíng

thì ra

cụm từ tiếng Trung
敢情 thì ra

Cụm từ thường dùng

gǎnqíngshìzhèyàng
thì ra là vậy
gǎnqíngzǎozhīdàole
thì ra anh biết rồi

Câu ví dụ

gǎnqíngshìdepéngyǒu
Thì ra anh là bạn của cô ấy.
敢情gǎn qing一切yī qièdōu安排ān páihǎole
Thì ra mọi chuyện đều đã sắp xếp trước.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thì ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thì ra" trong tiếng Trung là 敢情, đọc là gǎn qíng.
敢情 nghĩa là gì?
敢情 (gǎn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thì ra".
敢情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敢情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敢情 như thế nào?
Ví dụ: 敢情你是她的朋友。 (Thì ra anh là bạn của cô ấy.); 敢情一切都安排好了。 (Thì ra mọi chuyện đều đã sắp xếp trước.).

Muốn nhớ "敢情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí